不及格

不及格
bất cập cách

trượt; không đạt (điểm thi); rớt

2 nghĩa#20085
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trượt; không đạt (điểm thi); rớt

    • Anh ấy thi trượt rồi.

  2. động từ

    trượt; không đạt; không qua

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.