工厂
工厂
công xưởng
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2690Lượng từ 家 / 座
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
中生产商品的大型企业或场所shēngchǎn shānghǐn de dàxíng qǐyè huò chǎngsuǒ
- 。
Bố tôi làm việc ở nhà máy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
Đang tải…
工厂
Phồn thể工廠
công xưởng
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2690Lượng từ 家 / 座
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà máy; xí nghiệp; công xưởng
中生产商品的大型企业或场所shēngchǎn shānghǐn de dàxíng qǐyè huò chǎngsuǒ
- 。
Bố tôi làm việc ở nhà máy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.