原创

原创
yuánchuàng
nguyên sáng

sáng tác gốc; nguyên bản (chỉ tác phẩm gốc, không sao chép)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5767
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng tác gốc; nguyên bản (chỉ tác phẩm gốc, không sao chép)

    不是抄袭,自己创作的作品búshì chāoxíp, zìjǐ chuàngzuò de zuòpǐn

    • Đây là nhạc gốc.

  2. danh từ

    sáng tác gốc; tác phẩm nguyên bản

    自己想出来的新作品;不是模仿或改编的zìjǐ xiǎngchūlái de xīn zuòpǐn;búshì mófǎng huò gǎibiān de

    • Đây là tác phẩm gốc của tôi.

  3. động từ

    sáng tác gốc; nguyên tác; độc đáo sáng tạo

    自己想出来并做出来的zìjǐ xiǎngchūlái bìng zuòchūlái de

    • Anh ấy đã sáng tác một bài hát.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.