Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
原创
sáng tác gốc; nguyên bản (chỉ tác phẩm gốc, không sao chép)
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng tác gốc; nguyên bản (chỉ tác phẩm gốc, không sao chép)
中不是抄袭,自己创作的作品búshì chāoxíp, zìjǐ chuàngzuò de zuòpǐn
- 。
Đây là nhạc gốc.
- 貳名danh từ
sáng tác gốc; tác phẩm nguyên bản
中自己想出来的新作品;不是模仿或改编的zìjǐ xiǎngchūlái de xīn zuòpǐn;búshì mófǎng huò gǎibiān de
- 。
Đây là tác phẩm gốc của tôi.
- 參动động từ
sáng tác gốc; nguyên tác; độc đáo sáng tạo
中自己想出来并做出来的zìjǐ xiǎngchūlái bìng zuòchūlái de
- 。
Anh ấy đã sáng tác một bài hát.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 仓thương(kho lương)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
sáng tác gốc; nguyên bản (chỉ tác phẩm gốc, không sao chép)
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng tác gốc; nguyên bản (chỉ tác phẩm gốc, không sao chép)
中不是抄袭,自己创作的作品búshì chāoxíp, zìjǐ chuàngzuò de zuòpǐn
- 。
Đây là nhạc gốc.
- 貳名danh từ
sáng tác gốc; tác phẩm nguyên bản
中自己想出来的新作品;不是模仿或改编的zìjǐ xiǎngchūlái de xīn zuòpǐn;búshì mófǎng huò gǎibiān de
- 。
Đây là tác phẩm gốc của tôi.
- 參动động từ
sáng tác gốc; nguyên tác; độc đáo sáng tạo
中自己想出来并做出来的zìjǐ xiǎngchūlái bìng zuòchūlái de
- 。
Anh ấy đã sáng tác một bài hát.
解字
GIẢI TỰ- 仓thương(kho lương)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán