历史新高

历史新高
shǐxīngāo
lịch sử tân cao

mức cao kỷ lục mọi thời đại; đỉnh cao lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mức cao kỷ lục mọi thời đại; đỉnh cao lịch sử

    • Cổ phiếu này đã đạt mức cao nhất mọi thời đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.