历史博物馆

历史博物馆
shǐguǎn
lịch sử bác vật quán

bảo tàng lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo tàng lịch sử

    • Chúng tôi đi thăm bảo tàng lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.