/
厄尔尼诺现象
厄尔尼诺现象
ách nhĩ ni nặc hiện tượng
Hiện tượng El Niño (biến động khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hiện tượng El Niño (biến động khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương)
- 。
Hiện tượng El Niño có ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
厄尔尼诺现象
Phồn thể厄爾尼諾現象
ách nhĩ ni nặc hiện tượng
Hiện tượng El Niño (biến động khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hiện tượng El Niño (biến động khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương)
- 。
Hiện tượng El Niño có ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán