印度音乐

印度音乐
Yìnyīnyuè
ấn độ âm nhạc

âm nhạc Ấn Độ; nhạc Ấn Độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm nhạc Ấn Độ; nhạc Ấn Độ

    • Tôi thích nhạc Ấn Độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.