印度眼镜蛇

印度眼镜蛇
Yìnyǎnjìngshé
ấn độ nhãn kính xà

rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)

    • Rắn hổ mang Ấn Độ là một loài rắn độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.