卫星图像

卫星图像
wèixīngxiàng
vệ tinh đồ tượng

ảnh vệ tinh; hình ảnh vệ tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh vệ tinh; hình ảnh vệ tinh

    • Ảnh vệ tinh cho thấy vẻ đẹp của Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.