Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
单子
danh sách; bảng liệt kê
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh sách; bảng liệt kê
中记录物品或事情的纸或单据jìlù wùpǐn huò shìqing de zhǐ huò dānjù
- 。
Làm ơn cho tôi một tờ danh sách.
- 貳名danh từ
hóa đơn; đơn; đơn lẻ
中商店或饭店给客人的账单,上面写着要付的钱数shāngdiàn huò fàndiàn gěi kèrén de zhàngdān, shàngmiàn xiězhe yào fù de qiánshù
- 。
Làm ơn cho tôi một tờ hóa đơn.
- 參名danh từ
tờ khai; biểu mẫu; đơn
中需要填写的纸张或表格xūyào tiánxiě de zhǐzhāng huò biǎogé
- 。
Làm ơn cho tôi một tờ đơn.
- 肆名danh từ
tờ đơn; danh sách; ga trải giường
中床上用来铺的布料,通常是棉质的chuáng shàng yòngláishi pù de búliào、tōngcháng shì miánzhì de
- 。
Làm ơn đổi cho tôi một cái ga trải giường sạch.
con trai một; con trai độc nhất trong nhà
NGHĨA
- 壹名danh từ
con trai một; con trai độc nhất trong nhà
中家里唯一的男孩子;独生子jiālǐ wéiyī de nánháizi; dúshēng zǐ
- 。
Anh ấy là con trai duy nhất trong nhà.
- 貳名danh từ
đơn tử (trong lập trình hàm hoặc triết học)
中一种函数式编程中的抽象结构,用来处理计算和副作用yī zhǒng hánshù shì biānchéng zhōng de chōuxiàng jiégòu, yònglái chǔlǐ jìsuàn hé fùzuòyòng
- 。
Monad là một khái niệm trong lập trình hàm.
解字
GIẢI TỰdanh sách; bảng liệt kê
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh sách; bảng liệt kê
中记录物品或事情的纸或单据jìlù wùpǐn huò shìqing de zhǐ huò dānjù
- 。
Làm ơn cho tôi một tờ danh sách.
- 貳名danh từ
hóa đơn; đơn; đơn lẻ
中商店或饭店给客人的账单,上面写着要付的钱数shāngdiàn huò fàndiàn gěi kèrén de zhàngdān, shàngmiàn xiězhe yào fù de qiánshù
- 。
Làm ơn cho tôi một tờ hóa đơn.
- 參名danh từ
tờ khai; biểu mẫu; đơn
中需要填写的纸张或表格xūyào tiánxiě de zhǐzhāng huò biǎogé
- 。
Làm ơn cho tôi một tờ đơn.
- 肆名danh từ
tờ đơn; danh sách; ga trải giường
中床上用来铺的布料,通常是棉质的chuáng shàng yòngláishi pù de búliào、tōngcháng shì miánzhì de
- 。
Làm ơn đổi cho tôi một cái ga trải giường sạch.
con trai một; con trai độc nhất trong nhà
NGHĨA
- 壹名danh từ
con trai một; con trai độc nhất trong nhà
中家里唯一的男孩子;独生子jiālǐ wéiyī de nánháizi; dúshēng zǐ
- 。
Anh ấy là con trai duy nhất trong nhà.
- 貳名danh từ
đơn tử (trong lập trình hàm hoặc triết học)
中一种函数式编程中的抽象结构,用来处理计算和副作用yī zhǒng hánshù shì biānchéng zhōng de chōuxiàng jiégòu, yònglái chǔlǐ jìsuàn hé fùzuòyòng
- 。
Monad là một khái niệm trong lập trình hàm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.