单子

单子
dānzi
đơn tử

danh sách; bảng liệt kê

4 nghĩa#12793
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách; bảng liệt kê

    记录物品或事情的纸或单据jìlù wùpǐn huò shìqing de zhǐ huò dānjù

    • Làm ơn cho tôi một tờ danh sách.

  2. danh từ

    hóa đơn; đơn; đơn lẻ

    商店或饭店给客人的账单,上面写着要付的钱数shāngdiàn huò fàndiàn gěi kèrén de zhàngdān, shàngmiàn xiězhe yào fù de qiánshù

    • Làm ơn cho tôi một tờ hóa đơn.

  3. danh từ

    tờ khai; biểu mẫu; đơn

    需要填写的纸张或表格xūyào tiánxiě de zhǐzhāng huò biǎogé

    • Làm ơn cho tôi một tờ đơn.

  4. danh từ

    tờ đơn; danh sách; ga trải giường

    床上用来铺的布料,通常是棉质的chuáng shàng yòngláishi pù de búliào、tōngcháng shì miánzhì de

    • Làm ơn đổi cho tôi một cái ga trải giường sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.