账单

账单
zhàngdān
trướng đơn

hóa đơn; tài khoản; sổ sách

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7836
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa đơn; tài khoản; sổ sách

    记录金钱收入或支出的单据jìlù jīnqián shōurù huò zhīchū de dānjù

    • Làm ơn đưa tôi hóa đơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
  • trướng/trường(dài, lớn lên)HÌNH THANH

Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.