程式

程式
chéngshì
trình thức

ứng dụng; chương trình (máy tính) (Đài Loan)

4 nghĩa#10917
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. ứng dụng; chương trình (máy tính) (Đài Loan)

    计算机执行的指令集合jìsuànjī zhíxíng de zhǐlìng jíhéhé

  2. công thức

    用符号和数字按规则排列成的式子yòng fúhào hé shùzì àn guīzé pāiliè chéng de shìzi

  3. hình thức; kiểu dáng; mẫu

    一定的形式或方法;做事的步骤和方式yīdìng de xíngshì huò fāngfǎ;zuòshì de bùzhòu hé fāngshì

  4. tờ khai; biểu mẫu; đơn

    用来填写信息的纸张或格式yònglái tiánxiě xìnxī de zhǐzhāng huò géshì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.