独生子

独生子
shēng
độc sinh tử

con trai một; con trai duy nhất

1 nghĩa#37644
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con trai một; con trai duy nhất

    • Anh ấy là con trai một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.