协同主持人

协同主持人
xiétóngzhǔchírén
hiệp đồng chủ trì nhân

đồng chủ trì (trong dự án nghiên cứu); người phối hợp chủ trì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng chủ trì (trong dự án nghiên cứu); người phối hợp chủ trì

    • Anh ấy là người đồng chủ trì dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.