华尔街日报

华尔街日报
Huáěrjiēbào
hoa nhĩ nhai nhật báo

Tờ báo Wall Street Journal

1 nghĩa#49646
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tờ báo Wall Street Journal

    • Tôi đọc Tạp chí Phố Wall mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.