质朴

质朴
zhì
chất phác

mộc mạc; chất phác; giản dị

HSK 7 (3.0)7 nghĩa
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mộc mạc; chất phác; giản dị

    • Anh ấy là một người chất phác.

  2. tính từ

    mộc mạc; chất phác; chất liệu; bản chất

  3. tính từ

    mộc mạc; chất phác; giản dị

  4. tính từ

    mộc mạc; chất phác; giản dị

  5. tính từ

    chất phác; mộc mạc; giản dị

  6. tính từ

    mộc mạc; chất phác; giản dị

  7. tính từ

    chất phác; giản dị; mộc mạc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.