半间不界

半间不界
bàngān
bán gian bất giới

nông cạn; cạn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nông cạn; cạn

  2. tính từ

    nửa vời; không đến nơi đến chốn

  3. không cần hiểu quá sâu; học loa qua loa, không chịu tìm hiểu tường tận [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.