Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
半壁河山
nửa giang sơn (đặc biệt khi một nửa đất nước rơi vào tay giặc) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
nửa giang sơn (đặc biệt khi một nửa đất nước rơi vào tay giặc) [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Họ đã mất nửa giang sơn.
- 貳名danh từ
nửa giang sơn; phần lãnh thổ còn lại (sau khi mất một nửa) [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy đã mất một nửa giang sơn.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 可khả(có thể, cho phép)HÌNH THANH
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
nửa giang sơn (đặc biệt khi một nửa đất nước rơi vào tay giặc) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
nửa giang sơn (đặc biệt khi một nửa đất nước rơi vào tay giặc) [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Họ đã mất nửa giang sơn.
- 貳名danh từ
nửa giang sơn; phần lãnh thổ còn lại (sau khi mất một nửa) [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Anh ấy đã mất một nửa giang sơn.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 可khả(có thể, cho phép)HÌNH THANH
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.