- 十thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
cờ bạc chín phần thua [thành ngữ]
cờ bạc chín phần thua [thành ngữ]
Cờ bạc mười lần thua chín, đừng cờ bạc.
cờ bạc chín thua một được (cờ bạc hầu như chỉ có thua) [thành ngữ]
Cờ bạc là trò chơi của kẻ ngốc, đừng đánh bạc.
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
cờ bạc chín phần thua [thành ngữ]
cờ bạc chín phần thua [thành ngữ]
Cờ bạc mười lần thua chín, đừng cờ bạc.
cờ bạc chín thua một được (cờ bạc hầu như chỉ có thua) [thành ngữ]
Cờ bạc là trò chơi của kẻ ngốc, đừng đánh bạc.
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.