北莱茵·威斯特法伦州

北莱茵·威斯特法伦州
Běiláiyīn·Wēilúnzhōu

Bang Nordrhein-Westfalen (bang của Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bang Nordrhein-Westfalen (bang của Đức)

    • ·

      Nordrhein-Westfalen là bang đông dân nhất của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.