shi
thi
bộ tỷ · 11 nét

chìa khóa (dùng trong từ "chìa khóa")

1 nghĩa#47751
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chìa khóa (dùng trong từ "chìa khóa")

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.