/
匙
匙
thi
⼔bộ tỷ · 11 nétchìa khóa (dùng trong từ "chìa khóa")
1 nghĩa#47751
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chìa khóa (dùng trong từ "chìa khóa")
匙
thi
⼔bộ tỷ · 11 nétthìa; muỗng
1 nghĩa#47751
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thìa; muỗng
- 。
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匙
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chìa khóa (dùng trong từ "chìa khóa")
匙
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thìa; muỗng
- 。
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.