北京国家体育场

北京国家体育场
BěijīngGuójiāchǎng
bắc kinh quốc gia thể dục trường

Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.