化学品安全技术说明书

化学品安全技术说明书
huàxuépǐnānquánshùshuōmíngshū
hoá học phẩm an toàn kỹ thuật thuyết minh thư

Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS)

    • Vui lòng cung cấp bảng dữ liệu an toàn hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.