匆忙
匆忙
thông mang
vội vàng; hấp tấp
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9824
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vội vàng; hấp tấp
中动作快、时间紧张的样子dòngzuò kuài、shíjiān jǐnzhāng de yàngzi
- 。
Anh ấy vội vàng đi rồi.
- 貳形tính từ
vội vã; bận rộn
中动作快;没有时间;急着做事dòngzuò kuài; méiyǒu shíjiān; jízháo zuò shì
Đang tải…
匆忙
Phồn thể匆
thông mang
vội vàng; hấp tấp
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9824
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vội vàng; hấp tấp
中动作快、时间紧张的样子dòngzuò kuài、shíjiān jǐnzhāng de yàngzi
- 。
Anh ấy vội vàng đi rồi.
- 貳形tính từ
vội vã; bận rộn
中动作快;没有时间;急着做事dòngzuò kuài; méiyǒu shíjiān; jízháo zuò shì
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.