包涵
包涵
bao hàm
thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm
1 nghĩa#37692
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm
- 。
Xin bạn hãy thông cảm nhiều.
Đang tải…
包涵
Phồn thể包
bao hàm
thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm
1 nghĩa#37692
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm
- 。
Xin bạn hãy thông cảm nhiều.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.