包涵

包涵
bāohan
bao hàm

thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm

1 nghĩa#37692
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm

    • Xin bạn hãy thông cảm nhiều.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.