Tới nội dung chính

包涵

包涵
bāohan
bao hàm

thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm

1 nghĩa#37692
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thứ lỗi; bỏ qua cho; thông cảm

    • 。

      Xin bạn hãy thông cảm nhiều.

包
bāo
bao
BỘ THỦ⼓
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu