不周
不周
bất chu
không chu đáo; không thỏa đáng
3 nghĩa#46281
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không chu đáo; không thỏa đáng
- ,。
Dịch vụ của tôi không chu đáo, xin hãy thông cảm.
- 貳形tính từ
không chu đáo; thiếu sót
- 。
Xin hãy tha thứ cho sự thiếu chu đáo của tôi.
- 參形tính từ
không chu đáo; thiếu chu toàn
- ,。
Xin lỗi, là tôi đã suy nghĩ không chu đáo.
Đang tải…
不周
Phồn thể不
bất chu
không chu đáo; không thỏa đáng
3 nghĩa#46281
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không chu đáo; không thỏa đáng
- ,。
Dịch vụ của tôi không chu đáo, xin hãy thông cảm.
- 貳形tính từ
không chu đáo; thiếu sót
- 。
Xin hãy tha thứ cho sự thiếu chu đáo của tôi.
- 參形tính từ
không chu đáo; thiếu chu toàn
- ,。
Xin lỗi, là tôi đã suy nghĩ không chu đáo.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.