Tới nội dung chính

不周

不周
bùzhōu
bất chu

không chu đáo; không thỏa đáng

3 nghĩa#46281
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không chu đáo; không thỏa đáng

    • ,。

      Dịch vụ của tôi không chu đáo, xin hãy thông cảm.

  2. 貳形tính từ

    không chu đáo; thiếu sót

    • 。

      Xin hãy tha thứ cho sự thiếu chu đáo của tôi.

  3. 參形tính từ

    không chu đáo; thiếu chu toàn

    • ,。

      Xin lỗi, là tôi đã suy nghĩ không chu đáo.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu