勒哈费尔

勒哈费尔
fèiěr
lặc ha phí nhĩ

Le Havre (thành phố Pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Le Havre (thành phố Pháp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.