勇往直前

勇往直前
yǒngwǎngzhíqián
dũng vãng trực tiền

dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18510
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]

    • Chúng ta phải dũng cảm tiến về phía trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.