畏缩不前

畏缩不前
wèisuōqián
uý súc bất tiền

sợ hãi mà không dám tiến; lùi bước vì sợ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sợ hãi mà không dám tiến; lùi bước vì sợ [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn rụt rè không dám tiến lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.