勇往前进

勇往前进
yǒngwǎngqiánjìn
dũng vãng tiền tiến

dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    dũng cảm tiến lên; xông pha tiến lên phía trước [thành ngữ](kế thừa)

    • Chúng ta phải dũng cảm tiến về phía trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.