励精图治

励精图治
jīngzhì
lệ tinh đồ trị

dốc lòng dốc sức chấn hưng đất nước [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dốc lòng dốc sức chấn hưng đất nước [thành ngữ]

    • Ông ấy đã nỗ lực hết mình để làm cho đất nước thịnh vượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.