努纳武特

努纳武特
nỗ nạp võ đặc

Nunavut, lãnh thổ Canada

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nunavut, lãnh thổ Canada

    • Nunavut là lãnh thổ lớn nhất của Canada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.