动感单车

动感单车
dònggǎndānchē
động cảm đơn xa

xe đạp tập thể dục trong nhà; lớp đạp xe spin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đạp tập thể dục trong nhà; lớp đạp xe spin

    • Tôi thích tham gia lớp học đạp xe trong nhà.

  2. danh từ

    xe đạp tập thể dục cố định; xe đạp spinning

    • Tôi thích đi học lớp đạp xe trong nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.