动态网页

动态网页
dòngtàiwǎng
động thái võng hiệt

trang web động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang web động

    • Trang web động này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.