动态影像

动态影像
dòngtàiyǐngxiàng
động thái ảnh tượng

hình ảnh động; video

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình ảnh động; video

    • Anh ấy thích xem video.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.