动态图形

动态图形
dòngtàixíng
động thái đồ hình

đồ họa động; hình ảnh động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ họa động; hình ảnh động

    • Anh ấy thích xem đồ họa động.

  2. danh từ

    đồ họa chuyển động; hoạt hình

    • Tôi thích xem hoạt hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.