动弹不得

动弹不得
dòngtanbu
động đàn bất đắc

không thể nhúc nhích; bị động không được

1 nghĩa#32445
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể nhúc nhích; bị động không được

    • Anh ấy đau đến mức không thể cử động được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.