动弹

动弹
dòngtan
động đàn

cử động; nhúc nhích

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28518
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cử động; nhúc nhích

    • Anh ấy ốm đến mức không thể cử động được.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.