加里宁格勒

加里宁格勒
Jiāníng
gia lý ninh cách lặc

Kaliningrad, thành phố ven biển Baltic thuộc Nga (tên Hán-Việt: Gia Lý Ninh Cách Lặc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Kaliningrad, thành phố ven biển Baltic thuộc Nga (tên Hán-Việt: Gia Lý Ninh Cách Lặc)

    • Kaliningrad là một thành phố của Nga.

  2. danh từ

    Kaliningrad (thủ phủ cũ của Đông Phổ, trước đây là Königsberg)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.