加那利群岛

加那利群岛
JiāQúndǎo
gia na lợi quần đảo

Quần đảo Canaria (Quần đảo Canary)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quần đảo Canaria (Quần đảo Canary)

    • Quần đảo Canary thuộc Tây Ban Nha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.