加速踏板

加速踏板
jiābǎn
gia tốc đạp bản

bàn đạp ga; chân ga

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn đạp ga; chân ga

    • Xin hãy đạp bàn đạp ga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.