加载

加载
jiāzài
gia tải

tải; nạp (dữ liệu)

2 nghĩa#29691
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tải; nạp (dữ liệu)

    • Vui lòng tải các tệp này.

  2. động từ

    tải; nạp (dữ liệu)

    • Vui lòng tải tệp này.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.