页面

页面
miàn
hiệt diện

trang web

2 nghĩa#22294
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang web

    • Thiết kế của trang này rất tốt.

  2. danh từ

    trang; lá (cây)

    • Xin hãy làm mới trang này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiệt(đầu người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.