牛奶

牛奶
niúnǎi
ngưu nãi

sữa bò

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#2792Lượng từ 杯 / 瓶
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa bò

    牛产的白色液体,可以喝niú chǎnde báisè yètǐ、kěyǐ hē

    • Tôi thích uống sữa bò.

    • Vào bữa sáng, tôi đã uống một ly sữa bò nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.