饭菜

饭菜
fàncài
phạn thái

thức ăn; đồ ăn; ăn

1 nghĩa#16380
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thức ăn; đồ ăn; ăn

    • Đồ ăn hôm nay rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH

Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.