Tới nội dung chính

加点

加点
jiādiǎn
gia điểm

làm thêm giờ; tăng ca

2 nghĩa#8267
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm thêm giờ; tăng ca

    中工作时间延长,做额外的工作gōngzuò shíjiān yánzcháng, zuò éwài de gōngzuò

    • 。

      Tối nay tôi phải làm thêm giờ.

  2. 貳动động từ

    làm thêm giờ; tăng ca

    中在原定的工作时间外继续工作zài yuándìng de gōngzuò shíjiān wài jìxù gōngzuò

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu