加班

加班
jiābān
gia ban

làm thêm giờ; tăng ca

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8182
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm thêm giờ; tăng ca

    超过正常工作时间继续工作chāoguò zhèngcháng gōngzuò shíjiān jìxù gōngzuò

    • Hôm nay tôi cần làm thêm giờ.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.