Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加班
加班
gia ban
làm thêm giờ; tăng ca
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8182
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm thêm giờ; tăng ca
中超过正常工作时间继续工作chāoguò zhèngcháng gōngzuò shíjiān jìxù gōngzuò
- 。
Hôm nay tôi cần làm thêm giờ.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
加班
Phồn thể加
gia ban
làm thêm giờ; tăng ca
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8182
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm thêm giờ; tăng ca
中超过正常工作时间继续工作chāoguò zhèngcháng gōngzuò shíjiān jìxù gōngzuò
- 。
Hôm nay tôi cần làm thêm giờ.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng