Tới nội dung chính

加班

加班
jiābān
gia ban

làm thêm giờ; tăng ca

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8182
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm thêm giờ; tăng ca

    中超过正常工作时间继续工作chāoguò zhèngcháng gōngzuò shíjiān jìxù gōngzuò

    • 。

      Hôm nay tôi cần làm thêm giờ.

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu