加沙地带

加沙地带
Jiāshādài
gia sa địa đới

Dải Gaza

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dải Gaza

    • Dải Gaza là một khu vực xung đột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.