加权平均

加权平均
jiāquánpíngjūn
gia quyền bình quân

bình quân gia quyền; trung bình có trọng số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình quân gia quyền; trung bình có trọng số

    • Chúng ta cần tính toán giá trị trung bình có trọng số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.