加德满都

加德满都
Jiāmǎn
gia đức mãn đô

Kathmandu, thủ đô Nepal

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kathmandu, thủ đô Nepal

    • Kathmandu là thủ đô của Nepal.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.